Công khai kết quả giải quyết TTHC tháng 01/2026
4 months ago
5 views
| Biểu số 06a/VPCP/KSTT | Đơn vị báo cáo: | UBND phường Hà Nam | |||||||||||||||
| Ban hành theo Thông tư .../2017/TT-VPCP ngày .../ .../2017 | TÌNH HÌNH, KẾT QUẢ GIẢI QUYẾT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH TẠI CƠ QUAN, ĐƠN VỊ TRỰC TIẾP GIẢI QUYẾT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH | ||||||||||||||||
| (Quý/năm) | |||||||||||||||||
| Kỳ báo cáo: | |||||||||||||||||
| (Từ ngày 01 tháng01 năm2026 đến ngày 30 tháng 01năm2026) | |||||||||||||||||
| Đơn vị tính: Số bộ hồ sơ | |||||||||||||||||
| STT | Tên TTHC | Lĩnh vực | Số hồ sơ nhận giải quyết | Kết quả giải quyết | Số hồ sơ giải quyết theo cơ chế một cửa, một cửa liên thông | ||||||||||||
| Tổng số | Trong đó | Số hồ sơ đã giải quyết | Số hồ sơ đang giải quyết | Tổng số | Đã giải quyết | Đang giải quyết | Huỷ | ||||||||||
| Số mới tiếp nhận trực tuyến | Số kỳ trước chuyển qua | Số mới tiếp nhận (trực tiếp hoặc dịch vụ bưu chính) | Tổng số | Trả đúng thời hạn | Trả quá hạn | Tổng số | Chưa đến hạn | Quá hạn | Đúng thời hạn | Quá hạn | |||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | (9) | (10) | (11) | (12) | (13) | (14) | (15) | (16) | -17 | |
| 1 | 1.001193.000.00.00.H42 | Thủ tục đăng ký khai sinh | Hộ tịch | 176 | 176 | 0 | 0 | 176 | 176 | 0 | 0 | 0 | 0 | 176 | 176 | 0 | 0 |
| 2 | 2.000720.000.00.00.H42 | Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký hộ kinh doanh | Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) | 5 | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 0 | 0 |
| 3 | 1.004859.000.00.00.H42 | Thủ tục thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin hộ tịch, xác định lại dân tộc | Hộ tịch | 30 | 30 | 0 | 0 | 30 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 0 | 0 |
| 4 | 2.000748.000.00.00.H42 | Thủ tục thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin hộ tịch, xác định lại dân tộc có yếu tố nước ngoài | Hộ tịch | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 5 | 1.005461.000.00.00.H42 | Đăng ký lại khai tử | Hộ tịch | 62 | 62 | 0 | 0 | 62 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62 | 62 | 0 | 0 |
| 6 | 2.001035.000.00.00.H42 | Thủ tục chứng thực hợp đồng, giao dịch liên quan đến tài sản là động sản, quyền sử dụng đất, nhà ở | Chứng thực | 18 | 18 | 0 | 0 | 18 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 0 | 0 |
| 7 | 1.012796.H42 | Đính chính Giấy chứng nhận đã cấp lần đầu có sai sót | Đất đai | 45 | 45 | 0 | 0 | 45 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45 | 45 | 0 | 0 |
| 8 | 1.004746.000.00.00.H42 | Thủ tục đăng ký lại kết hôn | Hộ tịch | 66 | 66 | 0 | 0 | 66 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66 | 66 | 0 | 0 |
| 9 | 1.013978.H42 | Đăng ký đất đai, tài sản gắn liền với đất, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất lần đầu đối với hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài | Đất đai | 34 | 34 | 0 | 0 | 34 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34 | 34 | 0 | 0 |
| 10 | 1.000894.000.00.00.H42 | Thủ tục đăng ký kết hôn | Hộ tịch | 54 | 54 | 0 | 0 | 54 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54 | 54 | 0 | 0 |
| 11 | 2.001406.000.00.00.H42 | Thủ tục chứng thực văn bản thỏa thuận phân chia di sản mà di sản là động sản, quyền sử dụng đất, nhà ở | Chứng thực | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 12 | 2.000815.000.00.00.H42 | Chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam; cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của nước ngoài; cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam liên kết với cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của nước ngoài cấp hoặc chứng nhận | Chứng thực | 2445 | 2444 | 1 | 0 | 2445 | 2445 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2445 | 2445 | 0 | 0 |
| 13 | 1.004884.000.00.00.H42 | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | Hộ tịch | 187 | 187 | 0 | 0 | 187 | 187 | 0 | 0 | 0 | 0 | 187 | 187 | 0 | 0 |
| 14 | 1.010824.000.00.00.H42 | Hưởng trợ cấp khi người có công đang hưởng trợ cấp ưu đãi từ trần | Người có công | 7 | 4 | 3 | 0 | 7 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 0 | 0 |
| 15 | 1.000656.000.00.00.H42 | Thủ tục đăng ký khai tử | Hộ tịch | 51 | 51 | 0 | 0 | 51 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51 | 51 | 0 | 0 |
| 16 | 1.010803.000.00.00.H42 | Giải quyết chế độ trợ cấp thờ cúng liệt sĩ. | Người có công | 7 | 7 | 0 | 0 | 7 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 0 | 0 |
| 17 | 2.001019.000.00.00.H42 | Thủ tục chứng thực di chúc | Chứng thực | 5 | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 0 | 0 |
| 18 | 1.013953.H42 | Điều chỉnh quyết định giao đất, cho thuê đất, cho phép chuyển mục đích sử dụng đất do sai sót về ranh giới, vị trí, diện tích, mục đích sử dụng giữa bản đồ quy hoạch, bản đồ địa chính, quyết định giao đất, cho thuê đất, cho phép chuyển mục đích sử dụng đất và số liệu bàn giao đất trên thực địa | Đất đai | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 19 | 2.000635.000.00.00.H42 | Cấp bản sao Trích lục hộ tịch, bản sao Giấy khai sinh | Hộ tịch | 267 | 267 | 0 | 0 | 267 | 267 | 0 | 0 | 0 | 0 | 267 | 267 | 0 | 0 |
| 20 | 2.000884.000.00.00.H42 | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | Chứng thực | 593 | 593 | 0 | 0 | 593 | 593 | 0 | 0 | 0 | 0 | 593 | 593 | 0 | 0 |
| 21 | 1.013128.H42 | Thủ tục thẩm định và phê duyệt kế hoạch ứng phó sự cố tràn dầu đối với các cơ sở, cửa hàng kinh doanh xăng dầu trên đất liền, trên sông, trên biển. | Ứng phó sự cố tràn dầu | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 22 | 1.001612.000.00.00.H42 | Đăng ký thành lập hộ kinh doanh | Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) | 29 | 29 | 0 | 0 | 29 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 0 | 0 |
| 23 | 1.004873.000.00.00.H42 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Hộ tịch | 105 | 105 | 0 | 0 | 105 | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 105 | 105 | 0 | 0 |
| 24 | 1.001266.000.00.00.H42 | Chấm dứt hoạt động hộ kinh doanh | Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) | 8 | 8 | 0 | 0 | 8 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 0 | 0 |
| 25 | 2.002307.000.00.00.H42 | Giải quyết chế độ mai táng phí đối với cựu chiến binh | Người có công | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 26 | 1.001731.000.00.00.H42 | Hỗ trợ chi phí mai táng cho đối tượng bảo trợ xã hội | Bảo trợ xã hội | 13 | 13 | 0 | 0 | 13 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 0 | 0 |
| 27 | 1.012812.H42 | Hòa giải tranh chấp đất đai | Đất đai | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| 28 | 1.001776.000.00.00.H42 | Thực hiện, điều chỉnh, thôi hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng, hỗ trợ kinh phí chăm sóc, nuôi dưỡng hàng tháng | Bảo trợ xã hội | 44 | 44 | 0 | 0 | 44 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44 | 44 | 0 | 0 |
| 29 | 2.000806.000.00.00.H42 | Thủ tục đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài | Hộ tịch | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 30 | 2.002622.H42 | Đăng ký khai tử, xóa đăng ký thường trú, giải quyết mai táng phí, tử tuất | Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Bảo trợ xã hội - Người có công | 59 | 59 | 0 | 0 | 58 | 58 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59 | 58 | 0 | 1 |
| 31 | 1.001022.000.00.00.H42 | Thủ tục đăng ký nhận cha, mẹ, con | Hộ tịch | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 32 | 1.013949.H42 | Giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất đối với trường hợp giao đất, cho thuê đất không đấu giá quyền sử dụng đất, không đấu thầu lựa chọn nhà Bắn Cá Dubai palace thực hiện dự án có sử dụng đất; trường hợp giao đất, cho thuê đất thông qua đấu thầu lựa chọn nhà Bắn Cá Dubai palace thực hiện dự án có sử dụng đất; giao đất và giao rừng; cho thuê đất và cho thuê rừng, gia hạn sử dụng đất khi hết thời hạn sử dụng đất | Đất đai | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Tổng cộng | 4324 | 4320 | 4 | 0 | 4322 | 4322 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4324 | 4322 | 0 | 2 | |||
Leave a comment
Your email address will not be published. Required fields are marked *

