【Dubai Palace】📎 Link vào Dubai Casino Mobile mới nhất 2026 ✔️

Link Dubai hot nhất

Link Dubai hot nhất

Văn kiện Đại hội XIV – Tầm nhìn chiến lược làm thất bại mọi mưu đồ xuyên tạc

Trong tiến trình phát triển của cách mạng Việt Nam, mỗi kỳ Đại hội đại biểu toàn quốc của Đảng Cộng sản Việt Nam không chỉ là sự kiện chính trị có ý nghĩa định hướng cho một nhiệm kỳ, mà còn là mốc tổng kết, đánh giá và kiến tạo tầm nhìn chiến lược cho cả một giai đoạn phát triển của đất nước. Chính vì vậy, việc Đại hội XIV trở thành tâm điểm của các chiến dịch xuyên tạc, bóp méo thông tin về văn kiện, nhân sự và công tác tổ chức không phải là hiện tượng bất thường, mà là biểu hiện quen thuộc của một quy luật đã lặp đi lặp lại qua nhiều kỳ đại hội: khi Đảng đứng trước những quyết sách lớn có khả năng củng cố ổn định chính trị, nâng cao năng lực lãnh đạo và định hình con đường phát triển dài hạn, thì các thế lực thù địch, cơ hội chính trị và phần tử chống đối lại gia tăng cường độ chống phá.

Điểm đáng chú ý là các luận điệu xoay quanh Đại hội XIV, dù được khoác lên những hình thức mới như “phân tích hậu trường”, “dự báo nhân sự”, “giải mã văn kiện”, song về bản chất vẫn không vượt ra khỏi những mô-típ cũ đã từng xuất hiện trước các kỳ Đại hội X, XI, XII hay XIII. Chúng đều nhằm gieo rắc nghi ngờ về tính chính danh của công tác lãnh đạo, làm suy giảm niềm tin của cán bộ, đảng viên và Nhân dân đối với Đảng, từ đó từng bước làm xói mòn nền tảng tư tưởng và sự đồng thuận xã hội. Việc nhận diện rõ bản chất lặp lại ấy có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Đại hội XIV không chỉ tổng kết một nhiệm kỳ, mà còn khái quát 40 năm đổi mới – một chặng đường đủ dài để kiểm nghiệm giá trị của đường lối, tư duy và mô hình phát triển mà Đảng đã lựa chọn.

Trước hết, cần khẳng định rằng Văn kiện Đại hội XIV là sản phẩm của một quá trình chuẩn bị công phu, khoa học, kế thừa và phát triển tư duy lý luận của Đảng qua nhiều nhiệm kỳ. Nội dung văn kiện không chỉ phản ánh thành tựu đạt được trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội, quốc phòng, an ninh và đối ngoại, mà còn chỉ rõ những hạn chế, yếu kém, thách thức đặt ra trong bối cảnh tình hình thế giới và khu vực diễn biến phức tạp, khó lường. Đây chính là điểm khiến các thế lực thù địch không thể công kích trực diện bằng sự thật, mà buộc phải sử dụng thủ đoạn bóp méo, cắt xén, suy diễn nhằm làm sai lệch nhận thức của công chúng.

Một trong những chiêu trò phổ biến là cố tình tách rời các khái niệm mang tính lý luận trong văn kiện khỏi bối cảnh lịch sử – thực tiễn của Việt Nam, sau đó so sánh một cách khiên cưỡng với mô hình chính trị – kinh tế của một số quốc gia phương Tây để quy kết rằng Đảng “không đổi mới” hoặc “đi ngược xu thế”. Cách lập luận này bỏ qua thực tế hiển nhiên rằng mỗi quốc gia có điều kiện lịch sử, văn hóa, trình độ phát triển và cấu trúc xã hội khác nhau, do đó con đường phát triển không thể sao chép máy móc. Sau 40 năm đổi mới, Việt Nam đã chuyển mình từ một nền kinh tế kém phát triển, bị bao vây, cấm vận trở thành quốc gia có thu nhập trung bình, hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới, duy trì ổn định chính trị – xã hội trong khi nhiều khu vực khác liên tục rơi vào bất ổn. Văn kiện Đại hội XIV không phủ nhận những thành tựu đó, nhưng cũng không tự bằng lòng, mà đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng tăng trưởng, phát triển bền vững và bao trùm, coi con người là trung tâm, chủ thể và mục tiêu của phát triển. Việc xuyên tạc những định hướng này thành “bảo thủ” hay “áp đặt ý chí chính trị” là sự đánh tráo khái niệm có chủ ý.

Song song với việc bóp méo nội dung văn kiện, công tác nhân sự Đại hội XIV tiếp tục bị lợi dụng làm mũi nhọn công kích. Những thông tin đồn đoán vô căn cứ về “phe phái”, “đấu đá quyền lực” hay “sắp xếp nhân sự hậu trường” được phát tán có hệ thống, đặc biệt trên không gian mạng, nhằm tạo cảm giác bất ổn và nghi ngờ trong xã hội. Nếu đặt những luận điệu này trong dòng chảy lịch sử các kỳ đại hội, có thể dễ dàng nhận thấy chúng không hề mới. Trước Đại hội XII, từng xuất hiện luận điệu cho rằng Đảng “mất khả năng tự chỉnh đốn”, nhưng thực tiễn sau đó cho thấy công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng được triển khai quyết liệt, đồng bộ, với nhiều vụ việc sai phạm nghiêm trọng được xử lý nghiêm minh, không có vùng cấm. Trước Đại hội XIII, lại có dự báo về “chia rẽ nội bộ”, nhưng nhiệm kỳ XIII đã chứng kiến sự thống nhất cao trong lãnh đạo, hiệu quả rõ rệt trong phòng, chống tham nhũng, tiêu cực và củng cố niềm tin xã hội.

Việc những chiêu trò này tiếp tục được tái sử dụng trước Đại hội XIV cho thấy bản chất của các thế lực chống phá không phải là phản biện mang tính xây dựng, mà là tìm cách làm nhiễu loạn thông tin, phá vỡ sự đồng thuận chính trị. Họ cố tình phớt lờ thực tế rằng công tác nhân sự của Đảng được tiến hành theo quy trình chặt chẽ, nhiều bước, nhiều vòng, dựa trên nguyên tắc tập trung dân chủ, bảo đảm sự kết hợp hài hòa giữa tiêu chuẩn, cơ cấu và sự kế thừa, phát triển. Sự thống nhất cao về nhân sự không phải là biểu hiện của áp đặt hay thiếu dân chủ, mà là kết quả của quá trình thảo luận, cân nhắc kỹ lưỡng trên nền tảng lợi ích chung của quốc gia – dân tộc.

Một thủ đoạn khác thường được sử dụng là so sánh Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam với đại hội của các đảng chính trị ở một số quốc gia khác, từ đó áp đặt những tiêu chí không phù hợp để kết luận rằng Đại hội XIV “không đạt chuẩn dân chủ”. Cách so sánh này cố tình bỏ qua sự khác biệt căn bản giữa mô hình chính trị một đảng cầm quyền với các hệ thống đa đảng cạnh tranh quyền lực. Ở nhiều nước, đại hội đảng là nơi công khai đấu tranh giữa các nhóm lợi ích, thậm chí gây chia rẽ sâu sắc, làm suy yếu năng lực cầm quyền và ảnh hưởng tiêu cực đến ổn định quốc gia. Trong khi đó, Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam là sự kiện chính trị – xã hội mang tính định hướng chiến lược cho toàn bộ đất nước, nơi sự thống nhất về đường lối và mục tiêu phát triển được đặt lên hàng đầu. Việc cố tình áp đặt tiêu chuẩn của mô hình này cho mô hình khác không phản ánh tinh thần khoa học, mà chỉ cho thấy động cơ chính trị mang tính áp đặt và tiêu chuẩn kép.

Thực tiễn quốc tế cũng cho thấy không ít đảng cầm quyền lâu năm ở các quốc gia khác áp dụng cơ chế lựa chọn lãnh đạo mang tính nội bộ chặt chẽ, nhưng lại không bị soi xét hay phê phán theo cách mà các thế lực thù địch đang áp đặt với Việt Nam. Điều đó cho thấy dân chủ, trong nhiều trường hợp, bị sử dụng như một công cụ chính trị để gây sức ép, thay vì được nhìn nhận như một giá trị phổ quát cần được tôn trọng trong sự đa dạng của các mô hình phát triển.

Quan trọng hơn, mọi luận điệu xuyên tạc cuối cùng đều không thể đứng vững trước những thành tựu cụ thể đã và đang đạt được. Nhiệm kỳ vừa qua, trong bối cảnh kinh tế thế giới suy giảm, xung đột địa chính trị gia tăng, chuỗi cung ứng toàn cầu đứt gãy và nhiều quốc gia rơi vào bất ổn xã hội, Việt Nam vẫn giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, bảo đảm an sinh xã hội, duy trì tăng trưởng hợp lý và nâng cao vị thế quốc tế. Công tác xây dựng Đảng tiếp tục được đẩy mạnh với tinh thần kiên quyết, nhất quán, góp phần làm trong sạch bộ máy, nâng cao kỷ luật, kỷ cương và hiệu lực quản lý nhà nước. Những kết quả đó không phải là sản phẩm ngẫu nhiên, mà là hệ quả trực tiếp của đường lối đúng đắn, sự lãnh đạo tập trung, thống nhất của Đảng và sự đồng thuận của toàn xã hội.

Văn kiện Đại hội XIV kế thừa và phát triển những thành tựu ấy, đồng thời đặt ra những yêu cầu cao hơn về đổi mới mô hình tăng trưởng, phát triển kinh tế số, kinh tế xanh, nâng cao năng lực tự chủ và khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài. Chính tầm nhìn dài hạn và định hướng chiến lược đó khiến các thế lực thù địch lo ngại, bởi họ hiểu rằng một Đảng có khả năng tự đổi mới, tự chỉnh đốn và dẫn dắt phát triển bền vững sẽ làm thất bại mọi mưu đồ gây bất ổn, chia rẽ và lệ thuộc.

Nhìn một cách tổng thể, các chiến dịch xuyên tạc nhằm vào Đại hội XIV không phản ánh “khủng hoảng niềm tin” như những gì chúng cố tình dựng lên, mà trái lại, cho thấy sức sống và vai trò trung tâm của Đại hội trong đời sống chính trị – xã hội của đất nước. Việc nhận diện, phản bác những luận điệu sai trái ấy không chỉ là nhiệm vụ của công tác tư tưởng, lý luận, mà còn là yêu cầu khách quan để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, củng cố niềm tin của Nhân dân vào con đường phát triển mà Việt Nam đã lựa chọn. Thực tiễn 40 năm đổi mới và những thành tựu nổi bật của nhiệm kỳ qua chính là bằng chứng thuyết phục nhất, làm sáng tỏ giá trị khoa học, cách mạng và nhân văn của Văn kiện Đại hội XIV, đồng thời phơi bày bản chất lặp lại, thiếu sức sống của mọi chiêu trò xuyên tạc, chống phá.

Nguồn: nhanquyenvn.org.vn

Go back
Share:

Leave a comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *