| 1.000593.000.00.00.H42 |
Thủ tục đăng ký kết hôn lưu động |
|
Hộ tịch |
| 1.003583.000.00.00.H42 |
Thủ tục đăng ký khai sinh lưu động |
|
Hộ tịch |
| 2.000748.000.00.00.H42 |
Thủ tục thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin hộ tịch, xác định lại dân tộc có yếu tố nước ngoài |
|
Hộ tịch |
| 1.004859.000.00.00.H42 |
Thủ tục thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin hộ tịch, xác định lại dân tộc |
|
Hộ tịch |
| 3.000322.H42 |
Đăng ký chấm dứt giám sát việc giám hộ |
|
Hộ tịch |
| 2.000756.000.00.00.H42 |
Thủ tục đăng ký chấm dứt giám hộ có yếu tố nước ngoài |
|
Hộ tịch |
| 1.004845.000.00.00.H42 |
Thủ tục đăng ký chấm dứt giám hộ |
|
Hộ tịch |
| 1.001669.000.00.00.H42 |
Thủ tục đăng ký giám hộ có yếu tố nước ngoài |
|
Hộ tịch |
| 1.004837.000.00.00.H42 |
Thủ tục đăng ký giám hộ |
|
Hộ tịch |
| 2.000513.000.00.00.H42 |
Thủ tục đăng ký lại kết hôn có yếu tố nước ngoài |
|
Hộ tịch |
| 1.004746.000.00.00.H42 |
Thủ tục đăng ký lại kết hôn |
|
Hộ tịch |
| 2.000806.000.00.00.H42 |
Thủ tục đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài |
|
Hộ tịch |
|
|