Thông số kỹ thuật cơ bản của :
| Item/Type | unit | ETA30 | ETA50 |
| Capacity/Tải trọng | kg | 300 | 500 |
| Table/Kích thước mặt bàn | mm | 520*1010 | 520*1010 |
| Min.Table height/Chiều cao nâng thấp nhất | mm | 450 | 450 |
| Max.Table height/Chiều cao nâng cao nhất | mm | 950 | 950 |
| Lifting Stroke/Tâm tải trọng | mm | 500 | 500 |
| Motor | kw | 0.7 | 0.7 |
| Approw.number of lifting at full charge and with full load/Thời gian nâng | times | 65 | 55 |
| Approw.time required lifting up table | Sec | 15 | 15 |
| Wheel | mm.diameter | 150 | 150 |
| Handle height | mm | 1180 | 1180 |
| Weight/Trọng lượng | kg | 140 | 148 |
Quý khách có nhu cầu mua xe nâng các loại vui lòng gọi vào số Hotline: 0975.712.647 để được tư vấn vào báo giá cụ thể. Hoặc liên hệ trực tiếp:
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN
Tại TP.HCM: 93 Phạm Ngọc Thảo, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú, TPHCM
ĐT: 08.2229.7088 // 0975.712.647
Fax: 08.3849.6080
Email: [email protected] Skype : Phuong kd
Tại miền tây: Tổ 6, ấp Phú Thành, xã Tân Phú, huyện Tam Bình, Vĩnh Long
Tại Hà Nội: A25,Km14+200-QL1A, KCN Ngọc Hồi, Thanh Trì, Hà Nội
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN
Tại TP.HCM: 93 Phạm Ngọc Thảo, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú, TPHCM
ĐT: 08.2229.7088 // 0975.712.647
Fax: 08.3849.6080
Email: [email protected] Skype : Phuong kd
Tại miền tây: Tổ 6, ấp Phú Thành, xã Tân Phú, huyện Tam Bình, Vĩnh Long
Tại Hà Nội: A25,Km14+200-QL1A, KCN Ngọc Hồi, Thanh Trì, Hà Nội




