Tính năng sản phẩm mã SRK101RW:
-
Đọc thẻ tần số 13.56MHz chuẩn MIFARE, ISO14443 Type A.
-
Đọc và ghi thẻ theo ứng dụng của người sử dụng
-
Bàn phím 12 số tích hợp đèn nền.
-
Khoảng cách đọc thẻ lên đến 10 cm, thời gian đáp ứng 30ms.
-
Ngõ tín hiệu ra: Card: 34 Bit Wiegand, ABA Track II. Keypad: 34 Bit Wiegand, 4/8 Bit Burst for PIN.
-
Điện áp cung cấp: DC12V/Max 150mA, bảo vệ đảo cực âm dương.
-
3 đèn LED và còi báo hiển thị trang thái.
-
Chất liệu: Polycarbonate/ màu: Dark Pearl Gary.
-
Nhiệt độ/độ ẩm cho phép: -35° ÷ + 65°C/10% to 90%
-
Kích thước: 87 x 100 x 31mm/ trọng lượng: 190g.
-
Đạt các tiêu chuẩn FCC, CE, KCC, RoHS.
Thông số kỹ thuật của mã SRK101RW:
|
Model |
SR10RW |
SR30RW |
SRK101RW |
|
CPU |
8bit Microprocessor |
||
|
Frequency |
13.56MHz [MIFARE] |
||
|
Read Range |
ISK50 / IHC80 / IMC135 : Up to 2 inch (5cm) |
||
|
Reading Time |
30ms. |
||
|
Power / Current |
DC12V, Max. 180mA |
||
|
Input Port |
2ea (External LED Control, External Buzzer Control) |
||
|
Output Format |
RS232 / RS485 (default) |
RS232 / RS485 (default) |
|
|
LED Indicator |
3 Array LED |
7 Array LED |
3 Array LED Indicators |
|
Beeper |
Piezo Buzzer |
||
|
Operating |
0° ~ + 50°C (+32°F ~ +122°F) |
||
|
Operating |
10% to 90% relative humidity non-condensing |
||
|
Color |
Dark Pearl Gray |
||
|
Material |
Polycarbonate |
||
|
Dimension |
1.8" x 4.5" x 0.88" (47mm x 115mm x 22mm) |
4.02" x 5-59" x 0.90" (102mm x 142mm x 23mm) |
3.4" x 3.94" x 1.22" |
|
Weight |
150g (0.33lbs) |
180g (0.39lbs) |
190g (0.41lbs) |
|
Certification |
FCC, CE, MIC |
||
Để được hỗ trợ thêm về sản phẩm mã SRK101RW xin liên hệ trực tiếp tới Công ty.



