|
Hóa chất xử lý nước thải công nghiệp,dệt may...: |
||||
| Tên Tiếng Anh | Tên sản phẩm | Công thức | SX-CL-ĐG | Mục đích sử dụng |
| Aluminium sulphate | Phèn nhôm | Al2(SO4)3.18H2O | TQ-17%-25kg | keo tụ |
| Ammonium Alum sulphate | Phèn kép Amoni | (NH4)Al(SO4)2 | VN-CN-50kg | keo tụ |
| Ammonium sulphate | Amoni sunfat | (NH4)2SO4 | Bổ xung chất dinh dưỡng | |
| Aquaclean ACF32 | Chế phẩm sinh học dạng lỏng | Mỹ-3,778L(1gal) | Giảm BOD&COD | |
| Aquaclean DGTT | Chế phẩm sinh học dạng lỏng | Mỹ-3,778L(1gal) | Xử lý dầu mỡ | |
| Aquaclean N1 | Chế phẩm sinh học dạng lỏng | Mỹ-3,778L(1gal) | Xử lý NH3 | |
| Aquaclean OC | Chế phẩm sinh học dạng lỏng | Mỹ-3,778L(1gal) | Khử mùi | |
| Aquaclean SA | Chế phẩm sinh học dạng lỏng | Mỹ-3,778L(1gal) | Phân hủy bùn | |
| Bioaktive | Hóa chất kích thích sinh học | Đức-CN-5kg | Bổ xung oxi kích thích quần thể VS hoạt tính | |
| Calcium hydroxide | Canxi hydroxyt | Ca(OH)2 | VN-98%-25kg | Nâng pH khử mầu nước thải |
| Calcium hypochloride | Clorua vôi | Ca(OCl)2 | Nhật-70%-50kg | khử trùng nước |
| Calcium hypochloride | Clorua vôi | Ca(OCl)2 | TQ-65%-15kg | khử trùng nước |
| Calcium hypochloride | Clorua vôi | Ca(OCl)2 | Mỹ-65%-45kg | khử trùng nước |
| Calcium hypochloride | Clorua vôi | Ca(OCl)2 | Inđo-65%-15kg | khử trùng nước |
| Carbon active | Than hoạt tính hạt SLNT | C | TQ-CN-25kg | Khử mầu |
| Caustic soda 98% flakes | Natri hydroxyt 96% vảy | NaOH | TQ-98%-25kg | Nâng pH |
| Caustic soda 99% | Natri hydroxyt vảy 99% | NaOH | TQ-99%-25kg | Nâng pH |
| Caustic soda 99% pearl | Natri hydroxyt 99% hạt | NaOH | Tháilan-99%-25kg | Nâng pH |
| Caustic soda 99% pearl | Natri hydroxyt 99% hạt | NaOH | TQ-99%-25kg | Nâng pH |
| Dung dịch anion polime | Vichemfloc DC400 | PAM | Nhật-CN-25kg | Khử mầu nước thải dệt nhuộm |
| EcoBlockTM | Chế phẩm sinh học dạng bột | Mỹ-1block | Vi sinh chuyên xử lý dầu mỡ động thực vật - Bẫy Mỡ | |
| EcoCleanTMM100 | Chế phẩm sinh học dạng bột | Mỹ-1Pound(0,453kg) | Dưỡng Chất Cho Vi Sinh | |
| EcoCleanTM101 | Chế phẩm sinh học dạng bột | Mỹ-1Pound(0,453kg) | Chuyên xử lý tảo ao hồ | |
| EcoCleanTM102 | Chế phẩm sinh học dạng bột | Mỹ-1Pound(0,453kg) | Vi sinh xử lý nước thải có độ mặn cao từ 1-3% | |
| EcoCleanTM105 | Chế phẩm sinh học dạng bột | Mỹ-1Pound(0,453kg) | Vi sinh yếm khí | |
| EcoCleanTM118 | Chế phẩm sinh học dạng bột | Mỹ-1Pound(0,453kg) | Xử lý nước thải ngành giấy | |
| EcoCleanTM200 | Chế phẩm sinh học dạng bột | Mỹ-1Pound(0,453kg) | Xử lý nước thải dệt nhuộm | |
| EcoCleanTM201 | Chế phẩm sinh học dạng bột | Mỹ-1Pound(0,453kg) | Xử lý nước thải sinh hoạt | |
| EcoCleanTM202 | Chế phẩm sinh học dạng bột | Mỹ-1Pound(0,453kg) | Vi sinh chuyên xử lý nước rỉ rác, nước thải tinh bột sắn | |
| EcoCleanTM205 | Chế phẩm sinh học dạng bột | Mỹ-1Pound(0,453kg) | Xử lý nước thải ngành chế biến TP | |
| EcoCleanTM206 | Chế phẩm sinh học dạng bột | Mỹ-1Pound(0,453kg) | Vi sinh chuyên xử lý nước thải cồn, rượu, bia | |
| EcoCleanTM400 | Chế phẩm sinh học dạng bột | Mỹ-1Pound(0,453kg) | Vi sinh chuyên xử lý nước thải hóa dầu petrochemical | |
| EcoCleanTM501 | Chế phẩm sinh học dạng bột | Mỹ-1Pound(0,453kg) | Chuyên xử lý nước thải trang trại nuôi | |
| Ferric chloride | Sắt III Clorua | FeCl3 | TQ-CN-50kg | keo tụ |
| Hydrogen peroxide | Oxi già | H2O2 | HQ-50%-30kg | khử trùng nước |
| Iron sulphate | Sắt II Sunphat | FeSO4.7H2O | VN-CN-50kg | Khử mầu, keo tụ |
| Pack test | Test thử nhanh | Nhật | Test thử nhanh 54 chỉ tiêu | |
| Polime thu hồi bột giấy sau seo | PAM | Nhật-CN-10kg | Thu hồi bột giấy | |
| Polime vắt bùn (cation-cao) | Vichemfloc 85610 | PAM | Nhật-CN-25kg | Vắt bùn |
| Polime vắt bùn (cation-thấp) | Vichemfloc 82412 | PAM | Nhật-CN-25kg | Vắt bùn |
| Polime vắt bùn (cation-trung bình) | Vichemfloc 84812 | PAM | Nhật-CN-25kg | Vắt bùn |
| Poly aluminium chlorite | PAC | PAC | TQ-31%-25kg | keo tụ |
| Poly aluminium chlorite white powder | PAC bột trắng | PAC | TQ-29%-25kg | keo tụ |
| Potasium Alum sulphate | Phèn kép Kali | KAl(SO4)2 | VN-CN-50kg | keo tụ |
| Potassium permanganate | Thuốc tím | KMnO4 | ÂĐ-DD-25kg | khử trùng nước |
| Sodium diisocyanurate | SDIS | Hà lan-90%-25kg | khử trùng nước | |
| Sodium diisocyanurate | SDIS | TQ-90%-25kg | khử trùng nước | |
| Sodium hydroxide solution 25% | NaOH | NaOH | VN-25%-30kg | Nâng pH |
| Sodium hydroxide solution 50% | NaOH | NaOH | VN-50%-30kg | Nâng pH |
| Sodium hypochloride 10-12% | Javen | NaOCl | VN-CN-30L | khử trùng nước |
| Sodium methabisulphite | Natri metabisunfit | Na2S2O5 | ý-CN-25kg | Khử Cr6-Cr3 |
| Sodium methabisulphite | Natri metabisunfit | Na2S2O5 | Đức-CN-25kg | Khử Cr6-Cr3 |
| Sulphuric acid 96% | Axit sunfuric 96% | H2SO4 | VN-96%-40kg | Giảm pH |
| Sulphuric acid 98% | Axit sunfuric 98% | H2SO4 | VN-98%-40kg | Giảm pH |
| Tri chlocyanuric acid | TCCA | viên 200g | Nhật-90%-50kg | khử trùng nước |
| Tri chlocyanuric acid | TCCA | viên 200g | TQ-90%-50kg | khử trùng nước |
| Tri chlocyanuric acid | TCCA | viên 20g | TQ-90%-25kg | khử trùng nước |
| Trợ keo tụ (anion cao) | Vichemfloc 63020 | PAM | Nhật-CN-25kg | trợ keo tụ |
| Trợ keo tụ (anion thấp) | Vichemfloc 62414 | PAM | Nhật-CN-25kg | trợ keo tụ |
| Trợ keo tụ (anion trung bình) | Vichemfloc 62424 | PAM | Nhật-CN-25kg | trợ keo tụ |
| Trợ keo tụ (non ion) | Vichemfloc 70010 | PAM | Nhật-CN-25kg | trợ keo tụ |
|
CÔNG TY CP HÓA CHẤT CÔNG NGHỆ MỚI VIỆT NAM - VIETNAM CHEMICAL NEW TECHNOLOGY.,JSC |
||||
| Địa chỉ:Số 1, 76/7 tập thể quân đội, Phố An Dương, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội; web: www.Vietnamchemtech.com.vn | ||||
| Tel: 04.38645883/37167523; Fax:04.36646625/37194246; Email: [email protected]; MST: 0101649979- | ||||
| Tài khoản: 15010000026780, tại Ngân hàng Bắn Cá Dubai palace và phát triển Việt Nam, CN Bắc Hà Nội |



